ESTIMATE LÀ GÌ

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

estimate
*

estimate /"estimit - "estimeit/ "estimeit/ danh từ sự đánh giá, sự ước lượng số lượng ước đoán bản kê giá cả (thầu khoán)the Estimates dự thảo ngân sách ngoại động từ đánh giá; ước lượngđánh giáheating load estimate: đánh giá tải trọng nhiệtpessimistic time estimate: sự đánh giá bi quan về thời gian (sơ đồ mạng)preliminary estimate: đánh giá sơ bộdự đoánultimate estimate: dự đoán cuối cùngdự toánanalysis of estimate fulfillment: sự phân tích thực hiện dự toánconstruction estimate: dự toán xây dựngconstruction estimate: dự toán thi côngconstruction work cost estimate: dự toán thi côngcost estimate: chi phí dự toáncost estimate: dự toán giá thànhcost estimate: lập dự toáncosts estimate: dự toán tài chínhestimate probable expenditure (and income): dự toán chi phífinancial estimate: dự toán tài chínhgeneral cost estimate: tổng dự toánmajor estimate: dự toán vượt cấpparagraph of cost estimate: mục bảng giá dự toánparagraph of estimate: mục dự toánproject estimate: dự toán của dự ánprovisional estimate: dự toán sơ bộrough estimate: bản dự toán sơ bộsummary cost estimate: tổng giá dự toánsupplementary estimate: dự toán bổ sungtotal summary cost estimate: tổng giá dự toán toàn bộultimate estimate: dự toán cuối cùngsự đánh giápessimistic time estimate: sự đánh giá bi quan về thời gian (sơ đồ mạng)sự ước lượngsự ước tínhcost estimate: sự ước tính giá thànhpreliminary estimate: sự ước tính sơ bộước đoánước lượngadmissible estimate: ước lượng chấp nhận đượcconsistent estimate: ước lượng vữngestimate for the number of zeros: ước lượng số điểm Zêroinvariant estimate: ước lượng bất biếnmaximum likelihood estimate: ước lượng hợp lý cực đạiminimax estimate: ước lượng minimaxminimax estimate: ước lượng minimacoverall estimate: ước lượng đầy đủregression estimate: ước lượng hồi quystandard error of estimate: độ sai tiêu chuẩn của ước lượngunbiased estimate: ước lượng không chệchupper estimate: ước lượng trênước tínhcost estimate: sự ước tính giá thànhgeneral estimate: ước tính chungpreliminary estimate: sự ước tính sơ bộprogress estimate: ước tính về tiến độcost estimatedự toáncosts estimatekhái toánestimate of costssự dự báo chi tiêufinal estimatesự kết toánfinancial estimatekhái toángeneral estimatedự tính chungmake out an estimatelập bảng dự tínhđánh giáconservative estimate: đánh giá thận trọngconservative estimate: sự đánh giá thận trọngcurrent working estimate: đánh giá công việc hiện thờifirst (flash) estimate: sự đánh giá sơ bộflash estimate: sự đánh giá mau chóngocular estimate: sự đánh giá bằng mắtđánh giá lượng giádự kếdự tínhestimate premium: phí bảo hiểm dự tínhestimate revenue: thu nhập doanh nghiệp dự tínhlượng giásale estimate: ước lượng giá bánsự đánh giáconservative estimate: sự đánh giá thận trọngfirst (flash) estimate: sự đánh giá sơ bộflash estimate: sự đánh giá mau chóngocular estimate: sự đánh giá bằng mắtsự ước lượngcrop estimate: sự ước lượng số thu hoạch (của một vụ)hard estimate: sự ước lượng chắchard estimate: sự ước lượng chắc chắnocular estimate: sự ước lượng bằng mắtsafe estimate: sự ước lượng thận trọngsự ước tínhcost estimate: sự ước tính phí tổnspending estimate: sự ước tính chi tiêutentative estimate: sự ước tính tạm thời, thửước lượngcrop estimate: sự ước lượng số thu hoạch (của một vụ)hard estimate: sự ước lượng chắchard estimate: sự ước lượng chắc chắninterval estimate: ước lượng khoảngocular estimate: sự ước lượng bằng mắtpreliminary estimate: bản khai giá ước lượngrough estimate: bản khai giá ước lượngsafe estimate: sự ước lượng thận trọngsale estimate: ước lượng giá bánstandard error of estimate: sai số tiêu chuẩn của ước lượngước tínhaccounting estimate: ước tính kế toánanalytical estimate: ước tính phân tíchbook of estimate: sổ ước tínhcost estimate: sự ước tính phí tổnestimate amount of damage: tổng số tổn thất ước tínhestimate error: sai sót ước tínhestimate tare: trọng lượng bì ước tínhestimate value: giá trị ước tínhgeneral estimate: tổng ước tínhplanning estimate: ước tính kế hoạchspending estimate: sự ước tính chi tiêutentative estimate: sự ước tính tạm thời, thửbill of estimateđơn tính giábill of estimate. đơn ước giábook of estimatesổ tính nhápcost estimatebản ước giá tổn phíestimate assignationkhoản cấp dự toánestimate cost price, projected pricegiá thành dự toánestimate documentscác chứng từ trên bản dự toánestimate errorsai sót dự toánestimate limithạn mức dự toánestimate of expendituredự toán chi phíestimate of expendituresố dự kiến chi tiêu (hàng năm)estimate of net incomelãi ròngestimate of revenuedự toán thu nhập hàng nămestimate on demandbán ước giá theo yêu cầuestimate on demandbản ước giá theo yêu cầuestimate pricegiá để dự toánestimate sheetbản chiết tínhestimate sheetbản ước giá o đánh giá

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): estimate, estimation, estimate, overestimate, estimated, underestimate

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): estimate, estimation, estimate, overestimate, estimated, underestimate